118
ST
Cristiano Ronaldo
31
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Cristiano Ronaldo
ST
118
187cm
|
85kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
29
115
113
112
112
103
111
84
110
110
77
77
83
83
86
86
77
Tốc độ
114
Sút
118
Chuyền bóng
106
Rê bóng
111
Phòng thủ
56
Thể chất
105
Tốc độ
114
Tăng tốc
114
Dứt điểm
118
Lực sút
119
Sút xa
117
Chọn vị trí
120
Vô lê
118
Penalty
118
Chuyền ngắn
110
Tầm nhìn
105
Tạt bóng
105
Chuyền dài
96
Đá phạt
114
Sút xoáy
113
Rê bóng
111
Giữ bóng
114
Khéo léo
109
Thăng bằng
114
Phản ứng
112
Kèm người
50
Lấy bóng
52
Cắt bóng
51
Đánh đầu
114
Xoạc bóng
47
Sức mạnh
106
Thể lực
105
Quyết đoán
100
Nhảy
118
Bình tĩnh
117
TM đổ người
19
TM bắt bóng
20
TM phát bóng
18
TM phản xạ
19
TM chọn vị trí
18
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Al Nassr
|
|
| 2021~ |
Manchester United
|
|
| 2021~2022 |
Manchester United
|
|
| 2018~2021 |
Juventus F.C
|
|
| 2009~2018 |
Real Madrid
|
|
| 2003~2009 |
Manchester United
|
|
| 2002~2003 |
Sporting CP
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.57% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.53% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.49% |
| 4 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.45% |
| 5 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.42% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.42% |
| 7 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.42% |
| 8 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.42% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.41% |
| 10 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 11 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.4% |
| 12 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.37% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 14 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.37% |
| 15 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.37% |
| 16 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.34% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.33% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.31% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
A. Rüdiger
K. Mbappé