102
LW
Cristiano Ronaldo
24
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Cristiano Ronaldo
LW
102
LM
100
ST
102
186cm
|
84kg
|
Trung bình
|
Huyền thoại
Level
19
99
99
99
99
89
97
69
97
97
62
62
69
69
73
73
62
Tốc độ
103
Sút
103
Chuyền bóng
90
Rê bóng
102
Phòng thủ
41
Thể chất
92
Tốc độ
104
Tăng tốc
102
Dứt điểm
103
Lực sút
103
Sút xa
105
Chọn vị trí
101
Vô lê
99
Penalty
103
Chuyền ngắn
89
Tầm nhìn
90
Tạt bóng
92
Chuyền dài
86
Đá phạt
99
Sút xoáy
96
Rê bóng
105
Giữ bóng
99
Khéo léo
98
Thăng bằng
104
Phản ứng
98
Kèm người
31
Lấy bóng
42
Cắt bóng
35
Đánh đầu
94
Xoạc bóng
33
Sức mạnh
91
Thể lực
98
Quyết đoán
88
Nhảy
102
Bình tĩnh
95
TM đổ người
13
TM bắt bóng
6
TM phát bóng
8
TM phản xạ
12
TM chọn vị trí
9
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 20-40

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Al Nassr
|
|
| 2021~ |
Manchester United
|
|
| 2021~2022 |
Manchester United
|
|
| 2018~2021 |
Juventus F.C
|
|
| 2009~2018 |
Real Madrid
|
|
| 2003~2009 |
Manchester United
|
|
| 2002~2003 |
Sporting CP
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
K. Mbappé