124
ST
Cristiano Ronaldo
34
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Cristiano Ronaldo
ST
124
187cm
|
85kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
36
121
120
120
120
109
117
93
118
118
90
90
95
95
98
98
90
Tốc độ
124
Sút
124
Chuyền bóng
109
Rê bóng
121
Phòng thủ
74
Thể chất
114
Tốc độ
124
Tăng tốc
124
Dứt điểm
126
Lực sút
125
Sút xa
122
Chọn vị trí
125
Vô lê
123
Penalty
126
Chuyền ngắn
100
Tầm nhìn
117
Tạt bóng
121
Chuyền dài
100
Đá phạt
121
Sút xoáy
121
Rê bóng
124
Giữ bóng
117
Khéo léo
124
Thăng bằng
122
Phản ứng
121
Kèm người
71
Lấy bóng
74
Cắt bóng
63
Đánh đầu
126
Xoạc bóng
62
Sức mạnh
112
Thể lực
122
Quyết đoán
108
Nhảy
126
Bình tĩnh
125
TM đổ người
25
TM bắt bóng
26
TM phát bóng
24
TM phản xạ
27
TM chọn vị trí
25
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Al Nassr
|
|
| 2021~ |
Manchester United
|
|
| 2021~2022 |
Manchester United
|
|
| 2018~2021 |
Juventus F.C
|
|
| 2009~2018 |
Real Madrid
|
|
| 2003~2009 |
Manchester United
|
|
| 2002~2003 |
Sporting CP
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.31% |
| 2 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.9% |
| 3 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.85% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.83% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.82% |
| 6 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.75% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.75% |
| 8 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.67% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.6% |
| 10 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.57% |
| 11 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.52% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.48% |
| 13 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 14 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 18 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.33% |
| 19 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.32% |
| 20 |
Lucio
CB
115
28
|
0.32% |
Ronaldo
K. Mbappé
T. Kroos