98
ST
Cristiano Ronaldo
21
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Cristiano Ronaldo
ST
98
LW
96
187cm
|
83kg
|
Trung bình
|
Huyền thoại
Level
20
95
94
93
93
82
91
65
91
91
60
60
64
64
67
67
60
Tốc độ
98
Sút
98
Chuyền bóng
81
Rê bóng
94
Phòng thủ
41
Thể chất
87
Tốc độ
98
Tăng tốc
100
Dứt điểm
101
Lực sút
95
Sút xa
100
Chọn vị trí
98
Vô lê
92
Penalty
97
Chuyền ngắn
84
Tầm nhìn
81
Tạt bóng
80
Chuyền dài
75
Đá phạt
94
Sút xoáy
88
Rê bóng
98
Giữ bóng
91
Khéo léo
95
Thăng bằng
81
Phản ứng
96
Kèm người
33
Lấy bóng
41
Cắt bóng
35
Đánh đầu
94
Xoạc bóng
24
Sức mạnh
88
Thể lực
88
Quyết đoán
83
Nhảy
100
Bình tĩnh
97
TM đổ người
7
TM bắt bóng
11
TM phát bóng
15
TM phản xạ
11
TM chọn vị trí
14
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Al Nassr
|
|
| 2021~ |
Manchester United
|
|
| 2021~2022 |
Manchester United
|
|
| 2018~2021 |
Juventus F.C
|
|
| 2009~2018 |
Real Madrid
|
|
| 2003~2009 |
Manchester United
|
|
| 2002~2003 |
Sporting CP
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
K. Mbappé