100
ST
Cristiano Ronaldo
22
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Cristiano Ronaldo
ST
100
187cm
|
85kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
40
97
95
93
93
88
93
73
92
92
69
69
71
71
74
74
69
Tốc độ
82
Sút
102
Chuyền bóng
90
Rê bóng
92
Phòng thủ
53
Thể chất
90
Tốc độ
84
Tăng tốc
81
Dứt điểm
103
Lực sút
104
Sút xa
98
Chọn vị trí
103
Vô lê
99
Penalty
106
Chuyền ngắn
91
Tầm nhìn
90
Tạt bóng
91
Chuyền dài
85
Đá phạt
94
Sút xoáy
93
Rê bóng
91
Giữ bóng
98
Khéo léo
85
Thăng bằng
80
Phản ứng
96
Kèm người
45
Lấy bóng
51
Cắt bóng
49
Đánh đầu
101
Xoạc bóng
45
Sức mạnh
96
Thể lực
86
Quyết đoán
78
Nhảy
106
Bình tĩnh
104
TM đổ người
30
TM bắt bóng
33
TM phát bóng
37
TM phản xạ
33
TM chọn vị trí
36
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Al Nassr
|
|
| 2021~ |
Manchester United
|
|
| 2021~2022 |
Manchester United
|
|
| 2018~2021 |
Juventus F.C
|
|
| 2009~2018 |
Real Madrid
|
|
| 2003~2009 |
Manchester United
|
|
| 2002~2003 |
Sporting CP
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
K. Mbappé