94
ST
Cristiano Ronaldo
19
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Cristiano Ronaldo
ST
94
LW
92
187cm
|
83kg
|
Trung bình
|
Huyền thoại
Level
28
91
90
89
89
82
88
64
88
88
58
58
64
64
67
67
58
Tốc độ
89
Sút
93
Chuyền bóng
82
Rê bóng
89
Phòng thủ
41
Thể chất
79
Tốc độ
91
Tăng tốc
88
Dứt điểm
95
Lực sút
94
Sút xa
93
Chọn vị trí
95
Vô lê
87
Penalty
85
Chuyền ngắn
83
Tầm nhìn
83
Tạt bóng
85
Chuyền dài
79
Đá phạt
78
Sút xoáy
83
Rê bóng
89
Giữ bóng
92
Khéo léo
88
Thăng bằng
74
Phản ứng
95
Kèm người
35
Lấy bóng
39
Cắt bóng
36
Đánh đầu
91
Xoạc bóng
32
Sức mạnh
80
Thể lực
85
Quyết đoán
67
Nhảy
95
Bình tĩnh
95
TM đổ người
17
TM bắt bóng
20
TM phát bóng
24
TM phản xạ
20
TM chọn vị trí
23
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Al Nassr
|
|
| 2021~ |
Manchester United
|
|
| 2021~2022 |
Manchester United
|
|
| 2018~2021 |
Juventus F.C
|
|
| 2009~2018 |
Real Madrid
|
|
| 2003~2009 |
Manchester United
|
|
| 2002~2003 |
Sporting CP
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
K. Mbappé