104
ST
Cristiano Ronaldo
26
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Cristiano Ronaldo
ST
104
LW
101
187cm
|
83kg
|
Trung bình
|
Huyền thoại
Level
21
101
99
98
98
89
97
71
97
97
65
65
69
69
73
73
65
Tốc độ
100
Sút
103
Chuyền bóng
90
Rê bóng
99
Phòng thủ
44
Thể chất
93
Tốc độ
102
Tăng tốc
98
Dứt điểm
106
Lực sút
103
Sút xa
100
Chọn vị trí
106
Vô lê
103
Penalty
103
Chuyền ngắn
93
Tầm nhìn
86
Tạt bóng
91
Chuyền dài
91
Đá phạt
90
Sút xoáy
95
Rê bóng
101
Giữ bóng
98
Khéo léo
96
Thăng bằng
100
Phản ứng
97
Kèm người
37
Lấy bóng
43
Cắt bóng
37
Đánh đầu
102
Xoạc bóng
32
Sức mạnh
93
Thể lực
93
Quyết đoán
95
Nhảy
104
Bình tĩnh
107
TM đổ người
10
TM bắt bóng
12
TM phát bóng
14
TM phản xạ
12
TM chọn vị trí
16
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Al Nassr
|
|
| 2021~ |
Manchester United
|
|
| 2021~2022 |
Manchester United
|
|
| 2018~2021 |
Juventus F.C
|
|
| 2009~2018 |
Real Madrid
|
|
| 2003~2009 |
Manchester United
|
|
| 2002~2003 |
Sporting CP
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.31% |
| 2 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.9% |
| 3 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.85% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.83% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.82% |
| 6 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.75% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.75% |
| 8 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.67% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.6% |
| 10 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.57% |
| 11 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.52% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.48% |
| 13 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 14 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 18 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.33% |
| 19 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.32% |
| 20 |
Lucio
CB
115
28
|
0.32% |
Ronaldo
K. Mbappé
T. Kroos