93
LW
Cristiano Ronaldo
19
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Cristiano Ronaldo
LW
93
ST
93
185cm
|
80kg
|
Trung bình
|
Huyền thoại
Level
21
90
89
90
90
83
88
68
89
89
61
61
67
67
71
71
61
Tốc độ
91
Sút
91
Chuyền bóng
86
Rê bóng
89
Phòng thủ
46
Thể chất
83
Tốc độ
90
Tăng tốc
94
Dứt điểm
94
Lực sút
91
Sút xa
88
Chọn vị trí
87
Vô lê
90
Penalty
90
Chuyền ngắn
87
Tầm nhìn
85
Tạt bóng
90
Chuyền dài
81
Đá phạt
85
Sút xoáy
84
Rê bóng
92
Giữ bóng
91
Khéo léo
88
Thăng bằng
66
Phản ứng
89
Kèm người
35
Lấy bóng
48
Cắt bóng
45
Đánh đầu
87
Xoạc bóng
36
Sức mạnh
88
Thể lực
87
Quyết đoán
68
Nhảy
88
Bình tĩnh
81
TM đổ người
16
TM bắt bóng
13
TM phát bóng
13
TM phản xạ
12
TM chọn vị trí
12
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Al Nassr
|
|
| 2021~ |
Manchester United
|
|
| 2021~2022 |
Manchester United
|
|
| 2018~2021 |
Juventus F.C
|
|
| 2009~2018 |
Real Madrid
|
|
| 2003~2009 |
Manchester United
|
|
| 2002~2003 |
Sporting CP
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
K. Mbappé