120
RW
Cristiano Ronaldo
32
31
117
116
117
117
104
113
87
115
115
81
82
88
88
92
92
81
Tốc độ
123
Sút
120
Chuyền bóng
107
Rê bóng
119
Phòng thủ
62
Thể chất
109
Tốc độ
123
Tăng tốc
123
Dứt điểm
122
Lực sút
122
Sút xa
119
Chọn vị trí
117
Vô lê
117
Penalty
120
Chuyền ngắn
103
Tầm nhìn
107
Tạt bóng
117
Chuyền dài
97
Đá phạt
121
Sút xoáy
117
Rê bóng
124
Giữ bóng
113
Khéo léo
121
Thăng bằng
114
Phản ứng
118
Kèm người
57
Lấy bóng
60
Cắt bóng
54
Đánh đầu
117
Xoạc bóng
52
Sức mạnh
106
Thể lực
117
Quyết đoán
107
Nhảy
124
Bình tĩnh
124
TM đổ người
21
TM bắt bóng
21
TM phát bóng
22
TM phản xạ
22
TM chọn vị trí
21
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Al Nassr
|
|
| 2021~ |
Manchester United
|
|
| 2021~2022 |
Manchester United
|
|
| 2018~2021 |
Juventus F.C
|
|
| 2009~2018 |
Real Madrid
|
|
| 2003~2009 |
Manchester United
|
|
| 2002~2003 |
Sporting CP
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
K. Mbappé