119
ST
Cristiano Ronaldo
31
32
116
115
113
113
105
113
86
112
112
80
81
86
86
89
89
80
Tốc độ
115
Sút
119
Chuyền bóng
107
Rê bóng
114
Phòng thủ
61
Thể chất
108
Tốc độ
115
Tăng tốc
115
Dứt điểm
120
Lực sút
119
Sút xa
118
Chọn vị trí
121
Vô lê
119
Penalty
123
Chuyền ngắn
109
Tầm nhìn
107
Tạt bóng
105
Chuyền dài
99
Đá phạt
118
Sút xoáy
114
Rê bóng
116
Giữ bóng
114
Khéo léo
110
Thăng bằng
113
Phản ứng
113
Kèm người
53
Lấy bóng
58
Cắt bóng
55
Đánh đầu
118
Xoạc bóng
51
Sức mạnh
109
Thể lực
113
Quyết đoán
100
Nhảy
120
Bình tĩnh
118
TM đổ người
22
TM bắt bóng
21
TM phát bóng
22
TM phản xạ
23
TM chọn vị trí
23
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Al Nassr
|
|
| 2021~ |
Manchester United
|
|
| 2021~2022 |
Manchester United
|
|
| 2018~2021 |
Juventus F.C
|
|
| 2009~2018 |
Real Madrid
|
|
| 2003~2009 |
Manchester United
|
|
| 2002~2003 |
Sporting CP
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.31% |
| 2 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.9% |
| 3 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.85% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.83% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.82% |
| 6 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.75% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.75% |
| 8 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.67% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.6% |
| 10 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.57% |
| 11 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.52% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.48% |
| 13 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 14 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 18 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.33% |
| 19 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.32% |
| 20 |
Lucio
CB
115
28
|
0.32% |
Ronaldo
K. Mbappé
T. Kroos