105
CAM
L. Matthäus
23
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Lothar Matthäus
CAM
105
CM
105
174cm
|
70kg
|
Trung bình
|
Siêu sao
Level
21
99
101
100
100
102
102
101
100
100
96
96
98
98
99
99
96
Tốc độ
98
Sút
101
Chuyền bóng
100
Rê bóng
101
Phòng thủ
97
Thể chất
96
Tốc độ
96
Tăng tốc
101
Dứt điểm
99
Lực sút
106
Sút xa
106
Chọn vị trí
103
Vô lê
93
Penalty
100
Chuyền ngắn
104
Tầm nhìn
103
Tạt bóng
91
Chuyền dài
102
Đá phạt
104
Sút xoáy
92
Rê bóng
98
Giữ bóng
105
Khéo léo
102
Thăng bằng
107
Phản ứng
102
Kèm người
97
Lấy bóng
100
Cắt bóng
103
Đánh đầu
80
Xoạc bóng
94
Sức mạnh
92
Thể lực
103
Quyết đoán
104
Nhảy
87
Bình tĩnh
104
TM đổ người
8
TM bắt bóng
13
TM phát bóng
12
TM phản xạ
10
TM chọn vị trí
13
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-30

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2000~2000 |
New York Red Bulls
|
|
| 1992~2000 |
Bayern Munich
|
|
| 1988~1992 |
Inter Milan
|
|
| 1984~1988 |
Bayern Munich
|
|
| 1979~1984 |
Borussia Mönchenglatbach
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
X. Shaqiri
Mailson -4
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo