100
GK
J. Oblak
16
97
49
50
48
48
55
53
53
50
50
50
50
49
49
49
49
50
TM Đổ người
96
TM bắt bóng
101
TM phát bóng
90
TM Phản xạ
98
Tốc độ
64
TM chọn vị trí
97
Tốc độ
68
Tăng tốc
58
Dứt điểm
30
Lực sút
73
Sút xa
31
Chọn vị trí
30
Vô lê
32
Penalty
30
Chuyền ngắn
59
Tầm nhìn
80
Tạt bóng
32
Chuyền dài
56
Đá phạt
33
Sút xoáy
32
Rê bóng
31
Giữ bóng
47
Khéo léo
77
Thăng bằng
63
Phản ứng
96
Kèm người
45
Lấy bóng
33
Cắt bóng
42
Đánh đầu
34
Xoạc bóng
37
Sức mạnh
90
Thể lực
58
Quyết đoán
53
Nhảy
85
Bình tĩnh
81
TM đổ người
96
TM bắt bóng
101
TM phát bóng
90
TM phản xạ
98
TM chọn vị trí
97
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2014~ |
Atletico Madrid
|
|
| 2013~2014 |
SL Benfica
|
|
| 2012~2013 |
|
|
| 2011~2011 |
SL Benfica
|
|
| 2011~2012 | UD 레이리아 | |
| 2010~2010 | 베이라마르 | |
| 2010~2011 | 베이라마르 | |
| 2010~2014 |
SL Benfica
|
|
| 2009~2010 | NK 올림피야 류블랴나 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
Maicon
Ronaldo