109
GK
J. Oblak
22
106
47
51
50
50
56
55
55
52
52
52
52
50
50
51
51
52
TM Đổ người
105
TM bắt bóng
109
TM phát bóng
94
TM Phản xạ
109
Tốc độ
71
TM chọn vị trí
108
Tốc độ
72
Tăng tốc
71
Dứt điểm
27
Lực sút
50
Sút xa
36
Chọn vị trí
28
Vô lê
27
Penalty
30
Chuyền ngắn
56
Tầm nhìn
78
Tạt bóng
30
Chuyền dài
59
Đá phạt
30
Sút xoáy
37
Rê bóng
32
Giữ bóng
50
Khéo léo
100
Thăng bằng
90
Phản ứng
106
Kèm người
51
Lấy bóng
32
Cắt bóng
40
Đánh đầu
30
Xoạc bóng
34
Sức mạnh
93
Thể lực
65
Quyết đoán
58
Nhảy
98
Bình tĩnh
96
TM đổ người
105
TM bắt bóng
109
TM phát bóng
94
TM phản xạ
109
TM chọn vị trí
108
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2014~ |
Atletico Madrid
|
|
| 2013~2014 |
SL Benfica
|
|
| 2012~2013 |
|
|
| 2011~2011 |
SL Benfica
|
|
| 2011~2012 | UD 레이리아 | |
| 2010~2010 | 베이라마르 | |
| 2010~2011 | 베이라마르 | |
| 2010~2014 |
SL Benfica
|
|
| 2009~2010 | NK 올림피야 류블랴나 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
K. Mbappé
T. Hernández