86
GK
J. Oblak
15
83
29
31
31
31
34
35
33
32
32
33
33
31
31
31
31
33
TM Đổ người
82
TM bắt bóng
87
TM phát bóng
75
TM Phản xạ
85
Tốc độ
53
TM chọn vị trí
84
Tốc độ
59
Tăng tốc
44
Dứt điểm
15
Lực sút
25
Sút xa
16
Chọn vị trí
15
Vô lê
17
Penalty
15
Chuyền ngắn
31
Tầm nhìn
68
Tạt bóng
17
Chuyền dài
29
Đá phạt
18
Sút xoáy
17
Rê bóng
16
Giữ bóng
20
Khéo léo
65
Thăng bằng
49
Phản ứng
82
Kèm người
30
Lấy bóng
16
Cắt bóng
22
Đánh đầu
19
Xoạc bóng
22
Sức mạnh
75
Thể lực
42
Quyết đoán
36
Nhảy
73
Bình tĩnh
68
TM đổ người
82
TM bắt bóng
87
TM phát bóng
75
TM phản xạ
85
TM chọn vị trí
84
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2014~ |
Atletico Madrid
|
|
| 2013~2014 |
SL Benfica
|
|
| 2012~2013 |
|
|
| 2011~2011 |
SL Benfica
|
|
| 2011~2012 | UD 레이리아 | |
| 2010~2010 | 베이라마르 | |
| 2010~2011 | 베이라마르 | |
| 2010~2014 |
SL Benfica
|
|
| 2009~2010 | NK 올림피야 류블랴나 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
K. Mbappé
T. Hernández