104
GK
J. Oblak
20
101
47
51
51
51
56
55
53
53
53
48
48
48
48
49
49
48
TM Đổ người
102
TM bắt bóng
99
TM phát bóng
90
TM Phản xạ
106
Tốc độ
73
TM chọn vị trí
103
Tốc độ
77
Tăng tốc
68
Dứt điểm
24
Lực sút
56
Sút xa
26
Chọn vị trí
30
Vô lê
23
Penalty
26
Chuyền ngắn
53
Tầm nhìn
80
Tạt bóng
30
Chuyền dài
66
Đá phạt
43
Sút xoáy
35
Rê bóng
35
Giữ bóng
56
Khéo léo
100
Thăng bằng
83
Phản ứng
100
Kèm người
38
Lấy bóng
26
Cắt bóng
43
Đánh đầu
26
Xoạc bóng
34
Sức mạnh
88
Thể lực
60
Quyết đoán
55
Nhảy
95
Bình tĩnh
93
TM đổ người
102
TM bắt bóng
99
TM phát bóng
90
TM phản xạ
106
TM chọn vị trí
103
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2014~ |
Atletico Madrid
|
|
| 2013~2014 |
SL Benfica
|
|
| 2012~2013 |
|
|
| 2011~2011 |
SL Benfica
|
|
| 2011~2012 | UD 레이리아 | |
| 2010~2010 | 베이라마르 | |
| 2010~2011 | 베이라마르 | |
| 2010~2014 |
SL Benfica
|
|
| 2009~2010 | NK 올림피야 류블랴나 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
K. Mbappé
T. Hernández