111
GK
J. Oblak
23
108
49
52
52
52
57
56
56
54
54
53
53
52
52
53
53
53
TM Đổ người
106
TM bắt bóng
112
TM phát bóng
96
TM Phản xạ
111
Tốc độ
74
TM chọn vị trí
110
Tốc độ
73
Tăng tốc
76
Dứt điểm
30
Lực sút
53
Sút xa
37
Chọn vị trí
31
Vô lê
29
Penalty
31
Chuyền ngắn
58
Tầm nhìn
77
Tạt bóng
31
Chuyền dài
56
Đá phạt
31
Sút xoáy
38
Rê bóng
33
Giữ bóng
51
Khéo léo
102
Thăng bằng
92
Phản ứng
108
Kèm người
55
Lấy bóng
33
Cắt bóng
44
Đánh đầu
31
Xoạc bóng
36
Sức mạnh
92
Thể lực
67
Quyết đoán
57
Nhảy
99
Bình tĩnh
97
TM đổ người
106
TM bắt bóng
112
TM phát bóng
96
TM phản xạ
111
TM chọn vị trí
110
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 50 - Chẵn 20

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2014~ |
Atletico Madrid
|
|
| 2013~2014 |
SL Benfica
|
|
| 2012~2013 |
|
|
| 2011~2011 |
SL Benfica
|
|
| 2011~2012 | UD 레이리아 | |
| 2010~2010 | 베이라마르 | |
| 2010~2011 | 베이라마르 | |
| 2010~2014 |
SL Benfica
|
|
| 2009~2010 | NK 올림피야 류블랴나 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
K. Mbappé
T. Hernández