95
GK
J. Oblak
16
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Jan Oblak
GK
95
188cm
|
87kg
|
Trung bình
|
Huyền thoại
Level
92
43
45
43
43
48
47
47
45
45
44
44
42
42
43
43
44
TM Đổ người
91
TM bắt bóng
95
TM phát bóng
84
TM Phản xạ
94
Tốc độ
60
TM chọn vị trí
92
Tốc độ
66
Tăng tốc
53
Dứt điểm
24
Lực sút
67
Sút xa
25
Chọn vị trí
24
Vô lê
26
Penalty
24
Chuyền ngắn
53
Tầm nhìn
72
Tạt bóng
26
Chuyền dài
50
Đá phạt
27
Sút xoáy
26
Rê bóng
25
Giữ bóng
41
Khéo léo
72
Thăng bằng
58
Phản ứng
92
Kèm người
39
Lấy bóng
25
Cắt bóng
33
Đánh đầu
28
Xoạc bóng
31
Sức mạnh
84
Thể lực
51
Quyết đoán
45
Nhảy
83
Bình tĩnh
75
TM đổ người
91
TM bắt bóng
95
TM phát bóng
84
TM phản xạ
94
TM chọn vị trí
92
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2014~ |
Atletico Madrid
|
|
| 2013~2014 |
SL Benfica
|
|
| 2012~2013 |
|
|
| 2011~2011 |
SL Benfica
|
|
| 2011~2012 | UD 레이리아 | |
| 2010~2010 | 베이라마르 | |
| 2010~2011 | 베이라마르 | |
| 2010~2014 |
SL Benfica
|
|
| 2009~2010 | NK 올림피야 류블랴나 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
K. Mbappé
T. Hernández