101
GK
J. Oblak
17
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Jan Oblak
GK
101
188cm
|
87kg
|
Trung bình
|
Huyền thoại
Level
98
42
45
44
44
48
48
46
46
46
43
43
42
42
43
43
43
TM Đổ người
99
TM bắt bóng
100
TM phát bóng
89
TM Phản xạ
100
Tốc độ
66
TM chọn vị trí
100
Tốc độ
70
Tăng tốc
61
Dứt điểm
22
Lực sút
50
Sút xa
22
Chọn vị trí
21
Vô lê
23
Penalty
21
Chuyền ngắn
47
Tầm nhìn
73
Tạt bóng
22
Chuyền dài
52
Đá phạt
24
Sút xoáy
27
Rê bóng
27
Giữ bóng
46
Khéo léo
90
Thăng bằng
77
Phản ứng
97
Kèm người
37
Lấy bóng
22
Cắt bóng
29
Đánh đầu
25
Xoạc bóng
28
Sức mạnh
88
Thể lực
57
Quyết đoán
49
Nhảy
92
Bình tĩnh
82
TM đổ người
99
TM bắt bóng
100
TM phát bóng
89
TM phản xạ
100
TM chọn vị trí
100
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 30-59

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2014~ |
Atletico Madrid
|
|
| 2013~2014 |
SL Benfica
|
|
| 2012~2013 |
|
|
| 2011~2011 |
SL Benfica
|
|
| 2011~2012 | UD 레이리아 | |
| 2010~2010 | 베이라마르 | |
| 2010~2011 | 베이라마르 | |
| 2010~2014 |
SL Benfica
|
|
| 2009~2010 | NK 올림피야 류블랴나 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
K. Mbappé
T. Hernández