110
GK
J. Oblak
22
107
48
50
50
50
55
55
56
52
52
53
53
51
51
51
51
53
TM Đổ người
108
TM bắt bóng
109
TM phát bóng
93
TM Phản xạ
110
Tốc độ
69
TM chọn vị trí
109
Tốc độ
69
Tăng tốc
71
Dứt điểm
27
Lực sút
55
Sút xa
32
Chọn vị trí
31
Vô lê
32
Penalty
30
Chuyền ngắn
56
Tầm nhìn
79
Tạt bóng
30
Chuyền dài
58
Đá phạt
30
Sút xoáy
36
Rê bóng
31
Giữ bóng
47
Khéo léo
100
Thăng bằng
90
Phản ứng
106
Kèm người
57
Lấy bóng
33
Cắt bóng
43
Đánh đầu
30
Xoạc bóng
34
Sức mạnh
93
Thể lực
65
Quyết đoán
60
Nhảy
99
Bình tĩnh
95
TM đổ người
108
TM bắt bóng
109
TM phát bóng
93
TM phản xạ
110
TM chọn vị trí
109
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2014~ |
Atletico Madrid
|
|
| 2013~2014 |
SL Benfica
|
|
| 2012~2013 |
|
|
| 2011~2011 |
SL Benfica
|
|
| 2011~2012 | UD 레이리아 | |
| 2010~2010 | 베이라마르 | |
| 2010~2011 | 베이라마르 | |
| 2010~2014 |
SL Benfica
|
|
| 2009~2010 | NK 올림피야 류블랴나 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
T. Pukki
ST
100
19
|
20% |
| 2 |
L. Trossard
CF
108
25
|
20% |
| 3 |
A. Haidara
CDM
102
21
|
20% |
| 4 |
Carlos Augusto
LWB
105
23
|
20% |
| 5 |
K. Asllani
CM
104
22
|
20% |
T. Pukki