115
GK
J. Oblak
25
112
54
57
57
57
62
61
62
58
58
59
59
57
57
58
58
59
TM Đổ người
111
TM bắt bóng
115
TM phát bóng
101
TM Phản xạ
116
Tốc độ
78
TM chọn vị trí
113
Tốc độ
82
Tăng tốc
74
Dứt điểm
35
Lực sút
59
Sút xa
40
Chọn vị trí
37
Vô lê
35
Penalty
67
Chuyền ngắn
65
Tầm nhìn
82
Tạt bóng
38
Chuyền dài
64
Đá phạt
38
Sút xoáy
41
Rê bóng
36
Giữ bóng
54
Khéo léo
107
Thăng bằng
95
Phản ứng
111
Kèm người
55
Lấy bóng
41
Cắt bóng
47
Đánh đầu
37
Xoạc bóng
42
Sức mạnh
100
Thể lực
75
Quyết đoán
70
Nhảy
104
Bình tĩnh
105
TM đổ người
111
TM bắt bóng
115
TM phát bóng
101
TM phản xạ
116
TM chọn vị trí
113
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2014~ |
Atletico Madrid
|
|
| 2013~2014 |
SL Benfica
|
|
| 2012~2013 |
|
|
| 2011~2011 |
SL Benfica
|
|
| 2011~2012 | UD 레이리아 | |
| 2010~2010 | 베이라마르 | |
| 2010~2011 | 베이라마르 | |
| 2010~2014 |
SL Benfica
|
|
| 2009~2010 | NK 올림피야 류블랴나 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
K. Mbappé
T. Hernández