106
GK
J. Oblak
21
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Jan Oblak
GK
106
188cm
|
87kg
|
Trung bình
|
Huyền thoại
Level
103
44
48
48
48
56
54
53
51
51
47
47
46
46
47
47
47
TM Đổ người
105
TM bắt bóng
104
TM phát bóng
94
TM Phản xạ
105
Tốc độ
65
TM chọn vị trí
104
Tốc độ
67
Tăng tốc
64
Dứt điểm
24
Lực sút
44
Sút xa
35
Chọn vị trí
24
Vô lê
27
Penalty
24
Chuyền ngắn
54
Tầm nhìn
82
Tạt bóng
29
Chuyền dài
72
Đá phạt
27
Sút xoáy
36
Rê bóng
32
Giữ bóng
47
Khéo léo
96
Thăng bằng
87
Phản ứng
103
Kèm người
49
Lấy bóng
25
Cắt bóng
31
Đánh đầu
27
Xoạc bóng
32
Sức mạnh
87
Thể lực
61
Quyết đoán
56
Nhảy
94
Bình tĩnh
92
TM đổ người
105
TM bắt bóng
104
TM phát bóng
94
TM phản xạ
105
TM chọn vị trí
104
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 35 - Chẵn 55

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2014~ |
Atletico Madrid
|
|
| 2013~2014 |
SL Benfica
|
|
| 2012~2013 |
|
|
| 2011~2011 |
SL Benfica
|
|
| 2011~2012 | UD 레이리아 | |
| 2010~2010 | 베이라마르 | |
| 2010~2011 | 베이라마르 | |
| 2010~2014 |
SL Benfica
|
|
| 2009~2010 | NK 올림피야 류블랴나 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
Maicon
Ronaldo