105
ST
Cristiano Ronaldo
26
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Cristiano Ronaldo
ST
105
LW
101
187cm
|
83kg
|
Trung bình
|
Huyền thoại
Level
22
102
100
98
98
89
98
70
97
97
63
63
67
67
71
71
63
Tốc độ
102
Sút
106
Chuyền bóng
87
Rê bóng
101
Phòng thủ
41
Thể chất
97
Tốc độ
104
Tăng tốc
101
Dứt điểm
107
Lực sút
107
Sút xa
107
Chọn vị trí
106
Vô lê
104
Penalty
107
Chuyền ngắn
90
Tầm nhìn
88
Tạt bóng
81
Chuyền dài
90
Đá phạt
84
Sút xoáy
96
Rê bóng
105
Giữ bóng
99
Khéo léo
97
Thăng bằng
102
Phản ứng
98
Kèm người
32
Lấy bóng
40
Cắt bóng
33
Đánh đầu
101
Xoạc bóng
30
Sức mạnh
99
Thể lực
94
Quyết đoán
95
Nhảy
107
Bình tĩnh
104
TM đổ người
10
TM bắt bóng
13
TM phát bóng
16
TM phản xạ
13
TM chọn vị trí
15
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 30-59

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Al Nassr
|
|
| 2021~ |
Manchester United
|
|
| 2021~2022 |
Manchester United
|
|
| 2018~2021 |
Juventus F.C
|
|
| 2009~2018 |
Real Madrid
|
|
| 2003~2009 |
Manchester United
|
|
| 2002~2003 |
Sporting CP
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
P. Vieira
D. Bergkamp
R. Bellanova
Ronaldo