105
CB
Marquinhos
23
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Marquinhos
CB
105
183cm
|
75kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
25
92
92
92
92
97
93
101
94
94
102
102
100
100
98
98
102
Tốc độ
99
Sút
79
Chuyền bóng
94
Rê bóng
92
Phòng thủ
103
Thể chất
98
Tốc độ
100
Tăng tốc
99
Dứt điểm
86
Lực sút
82
Sút xa
63
Chọn vị trí
91
Vô lê
72
Penalty
69
Chuyền ngắn
103
Tầm nhìn
93
Tạt bóng
83
Chuyền dài
105
Đá phạt
65
Sút xoáy
82
Rê bóng
85
Giữ bóng
100
Khéo léo
94
Thăng bằng
101
Phản ứng
101
Kèm người
105
Lấy bóng
104
Cắt bóng
101
Đánh đầu
105
Xoạc bóng
105
Sức mạnh
96
Thể lực
99
Quyết đoán
100
Nhảy
106
Bình tĩnh
106
TM đổ người
15
TM bắt bóng
15
TM phát bóng
18
TM phản xạ
19
TM chọn vị trí
17
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 15 - 45

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2013~ |
K Beershort VA
|
|
| 2013~2013 |
AS Roma
|
|
| 2012~2012 | 코린치안스 | |
| 2012~2013 |
AS Roma
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
D. Bergkamp
R. Bellanova
Cristiano Ronaldo
Ronaldo