94
CB
Marquinhos
17
18
75
77
76
76
82
78
90
79
79
91
91
87
87
85
85
91
Tốc độ
85
Sút
57
Chuyền bóng
77
Rê bóng
83
Phòng thủ
92
Thể chất
90
Tốc độ
90
Tăng tốc
79
Dứt điểm
61
Lực sút
68
Sút xa
47
Chọn vị trí
63
Vô lê
31
Penalty
44
Chuyền ngắn
90
Tầm nhìn
72
Tạt bóng
63
Chuyền dài
90
Đá phạt
42
Sút xoáy
67
Rê bóng
78
Giữ bóng
91
Khéo léo
79
Thăng bằng
86
Phản ứng
91
Kèm người
95
Lấy bóng
94
Cắt bóng
88
Đánh đầu
91
Xoạc bóng
89
Sức mạnh
91
Thể lực
86
Quyết đoán
93
Nhảy
95
Bình tĩnh
87
TM đổ người
9
TM bắt bóng
8
TM phát bóng
9
TM phản xạ
9
TM chọn vị trí
11
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2013~ |
K Beershort VA
|
|
| 2013~2013 |
AS Roma
|
|
| 2012~2012 | 코린치안스 | |
| 2012~2013 |
AS Roma
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.31% |
| 2 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.9% |
| 3 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.85% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.83% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.82% |
| 6 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.75% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.75% |
| 8 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.67% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.6% |
| 10 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.57% |
| 11 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.52% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.48% |
| 13 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 14 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 18 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.33% |
| 19 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.32% |
| 20 |
Lucio
CB
115
28
|
0.32% |
A. Rüdiger
Ronaldo
Cristiano Ronaldo
F. Valverde
T. Hernández
T. Kroos