101
CB
Marquinhos
17
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Marquinhos
CB
101
CDM
99
183cm
|
75kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
26
79
80
81
81
88
82
96
85
85
98
98
96
96
94
94
98
Tốc độ
92
Sút
58
Chuyền bóng
85
Rê bóng
86
Phòng thủ
100
Thể chất
96
Tốc độ
93
Tăng tốc
91
Dứt điểm
61
Lực sút
73
Sút xa
43
Chọn vị trí
67
Vô lê
39
Penalty
55
Chuyền ngắn
96
Tầm nhìn
78
Tạt bóng
81
Chuyền dài
95
Đá phạt
40
Sút xoáy
71
Rê bóng
83
Giữ bóng
92
Khéo léo
84
Thăng bằng
83
Phản ứng
95
Kèm người
98
Lấy bóng
102
Cắt bóng
102
Đánh đầu
103
Xoạc bóng
99
Sức mạnh
96
Thể lực
96
Quyết đoán
96
Nhảy
102
Bình tĩnh
103
TM đổ người
15
TM bắt bóng
15
TM phát bóng
21
TM phản xạ
22
TM chọn vị trí
19
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 38 - Chẵn 58

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2013~ |
K Beershort VA
|
|
| 2013~2013 |
AS Roma
|
|
| 2012~2012 | 코린치안스 | |
| 2012~2013 |
AS Roma
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.31% |
| 2 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.9% |
| 3 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.85% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.83% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.82% |
| 6 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.75% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.75% |
| 8 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.67% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.6% |
| 10 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.57% |
| 11 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.52% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.48% |
| 13 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 14 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 18 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.33% |
| 19 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.32% |
| 20 |
Lucio
CB
115
28
|
0.32% |
A. Rüdiger
Ronaldo
Cristiano Ronaldo
F. Valverde
T. Hernández
T. Kroos