89
CB
Marquinhos
15
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Marquinhos
CB
89
CDM
87
183cm
|
75kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
26
67
70
70
70
77
72
84
74
74
86
86
84
84
82
82
86
Tốc độ
77
Sút
48
Chuyền bóng
75
Rê bóng
73
Phòng thủ
88
Thể chất
80
Tốc độ
79
Tăng tốc
76
Dứt điểm
41
Lực sút
66
Sút xa
43
Chọn vị trí
64
Vô lê
39
Penalty
53
Chuyền ngắn
84
Tầm nhìn
72
Tạt bóng
72
Chuyền dài
84
Đá phạt
40
Sút xoáy
60
Rê bóng
68
Giữ bóng
82
Khéo léo
73
Thăng bằng
72
Phản ứng
87
Kèm người
88
Lấy bóng
89
Cắt bóng
88
Đánh đầu
86
Xoạc bóng
89
Sức mạnh
78
Thể lực
83
Quyết đoán
83
Nhảy
91
Bình tĩnh
88
TM đổ người
17
TM bắt bóng
17
TM phát bóng
22
TM phản xạ
23
TM chọn vị trí
20
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2013~ |
K Beershort VA
|
|
| 2013~2013 |
AS Roma
|
|
| 2012~2012 | 코린치안스 | |
| 2012~2013 |
AS Roma
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.31% |
| 2 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.9% |
| 3 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.85% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.83% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.82% |
| 6 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.75% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.75% |
| 8 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.67% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.6% |
| 10 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.57% |
| 11 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.52% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.48% |
| 13 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 14 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 18 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.33% |
| 19 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.32% |
| 20 |
Lucio
CB
115
28
|
0.32% |
A. Rüdiger
Ronaldo
Cristiano Ronaldo
F. Valverde
T. Hernández
T. Kroos