97
CB
Marquinhos
20
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Marquinhos
CB
97
CDM
96
183cm
|
75kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
21
82
83
84
84
88
85
93
86
86
94
94
92
92
91
91
94
Tốc độ
94
Sút
64
Chuyền bóng
84
Rê bóng
89
Phòng thủ
95
Thể chất
93
Tốc độ
94
Tăng tốc
95
Dứt điểm
67
Lực sút
75
Sút xa
51
Chọn vị trí
74
Vô lê
61
Penalty
52
Chuyền ngắn
95
Tầm nhìn
81
Tạt bóng
75
Chuyền dài
94
Đá phạt
50
Sút xoáy
67
Rê bóng
86
Giữ bóng
93
Khéo léo
87
Thăng bằng
96
Phản ứng
97
Kèm người
95
Lấy bóng
98
Cắt bóng
92
Đánh đầu
96
Xoạc bóng
91
Sức mạnh
94
Thể lực
89
Quyết đoán
97
Nhảy
99
Bình tĩnh
95
TM đổ người
9
TM bắt bóng
14
TM phát bóng
15
TM phản xạ
13
TM chọn vị trí
12
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2013~ |
K Beershort VA
|
|
| 2013~2013 |
AS Roma
|
|
| 2012~2012 | 코린치안스 | |
| 2012~2013 |
AS Roma
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.31% |
| 2 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.9% |
| 3 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.85% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.83% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.82% |
| 6 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.75% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.75% |
| 8 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.67% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.6% |
| 10 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.57% |
| 11 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.52% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.48% |
| 13 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 14 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 18 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.33% |
| 19 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.32% |
| 20 |
Lucio
CB
115
28
|
0.32% |
A. Rüdiger
Ronaldo
Cristiano Ronaldo
F. Valverde
T. Hernández
T. Kroos