101
CB
Marquinhos
21
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Marquinhos
CB
101
183cm
|
75kg
|
Trung bình
|
Siêu sao
Level
36
85
86
86
86
91
87
97
88
88
98
98
96
96
94
94
98
Tốc độ
90
Sút
71
Chuyền bóng
88
Rê bóng
86
Phòng thủ
101
Thể chất
92
Tốc độ
93
Tăng tốc
88
Dứt điểm
74
Lực sút
79
Sút xa
62
Chọn vị trí
84
Vô lê
53
Penalty
68
Chuyền ngắn
96
Tầm nhìn
89
Tạt bóng
82
Chuyền dài
97
Đá phạt
50
Sút xoáy
73
Rê bóng
83
Giữ bóng
92
Khéo léo
82
Thăng bằng
81
Phản ứng
98
Kèm người
102
Lấy bóng
101
Cắt bóng
101
Đánh đầu
100
Xoạc bóng
100
Sức mạnh
92
Thể lực
92
Quyết đoán
94
Nhảy
101
Bình tĩnh
98
TM đổ người
27
TM bắt bóng
27
TM phát bóng
32
TM phản xạ
33
TM chọn vị trí
30
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2013~ |
K Beershort VA
|
|
| 2013~2013 |
AS Roma
|
|
| 2012~2012 | 코린치안스 | |
| 2012~2013 |
AS Roma
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.31% |
| 2 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.9% |
| 3 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.85% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.83% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.82% |
| 6 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.75% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.75% |
| 8 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.67% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.6% |
| 10 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.57% |
| 11 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.52% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.48% |
| 13 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 14 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 18 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.33% |
| 19 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.32% |
| 20 |
Lucio
CB
115
28
|
0.32% |
A. Rüdiger
Ronaldo
Cristiano Ronaldo
F. Valverde
T. Hernández
T. Kroos