108
CB
Marquinhos
25
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Marquinhos
CB
108
183cm
|
75kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
23
93
95
94
94
100
96
104
97
97
105
105
103
103
102
102
105
Tốc độ
103
Sút
79
Chuyền bóng
97
Rê bóng
97
Phòng thủ
106
Thể chất
101
Tốc độ
103
Tăng tốc
103
Dứt điểm
82
Lực sút
86
Sút xa
68
Chọn vị trí
90
Vô lê
78
Penalty
72
Chuyền ngắn
104
Tầm nhìn
98
Tạt bóng
87
Chuyền dài
107
Đá phạt
68
Sút xoáy
85
Rê bóng
92
Giữ bóng
103
Khéo léo
99
Thăng bằng
105
Phản ứng
105
Kèm người
107
Lấy bóng
106
Cắt bóng
106
Đánh đầu
107
Xoạc bóng
107
Sức mạnh
99
Thể lực
103
Quyết đoán
106
Nhảy
110
Bình tĩnh
108
TM đổ người
13
TM bắt bóng
12
TM phát bóng
14
TM phản xạ
14
TM chọn vị trí
15
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 08 - Chẵn 28

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2013~ |
K Beershort VA
|
|
| 2013~2013 |
AS Roma
|
|
| 2012~2012 | 코린치안스 | |
| 2012~2013 |
AS Roma
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.31% |
| 2 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.9% |
| 3 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.85% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.83% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.82% |
| 6 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.75% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.75% |
| 8 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.67% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.6% |
| 10 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.57% |
| 11 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.52% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.48% |
| 13 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 14 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 18 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.33% |
| 19 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.32% |
| 20 |
Lucio
CB
115
28
|
0.32% |
A. Rüdiger
Ronaldo
Cristiano Ronaldo
F. Valverde
T. Hernández
T. Kroos