117
CB
Marquinhos
29
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Marquinhos
CB
117
183cm
|
75kg
|
Trung bình
|
Siêu sao
Level
30
102
102
102
102
108
104
114
104
104
114
114
112
112
110
110
114
Tốc độ
112
Sút
89
Chuyền bóng
106
Rê bóng
102
Phòng thủ
116
Thể chất
110
Tốc độ
114
Tăng tốc
111
Dứt điểm
87
Lực sút
97
Sút xa
84
Chọn vị trí
98
Vô lê
96
Penalty
80
Chuyền ngắn
115
Tầm nhìn
107
Tạt bóng
93
Chuyền dài
117
Đá phạt
78
Sút xoáy
97
Rê bóng
97
Giữ bóng
107
Khéo léo
107
Thăng bằng
112
Phản ứng
114
Kèm người
116
Lấy bóng
117
Cắt bóng
117
Đánh đầu
116
Xoạc bóng
116
Sức mạnh
109
Thể lực
111
Quyết đoán
114
Nhảy
117
Bình tĩnh
114
TM đổ người
20
TM bắt bóng
21
TM phát bóng
22
TM phản xạ
21
TM chọn vị trí
20
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2013~ |
K Beershort VA
|
|
| 2013~2013 |
AS Roma
|
|
| 2012~2012 | 코린치안스 | |
| 2012~2013 |
AS Roma
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.31% |
| 2 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.9% |
| 3 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.85% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.83% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.82% |
| 6 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.75% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.75% |
| 8 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.67% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.6% |
| 10 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.57% |
| 11 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.52% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.48% |
| 13 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 14 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 18 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.33% |
| 19 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.32% |
| 20 |
Lucio
CB
115
28
|
0.32% |
A. Rüdiger
Ronaldo
Cristiano Ronaldo
F. Valverde
T. Hernández
T. Kroos