102
LB
Nuno Mendes
21
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Nuno Mendes
LB
102
LWB
102
176cm
|
70kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
23
87
91
92
92
93
92
96
94
94
96
96
99
99
99
99
96
Tốc độ
105
Sút
75
Chuyền bóng
94
Rê bóng
93
Phòng thủ
98
Thể chất
92
Tốc độ
105
Tăng tốc
106
Dứt điểm
63
Lực sút
94
Sút xa
81
Chọn vị trí
90
Vô lê
76
Penalty
68
Chuyền ngắn
102
Tầm nhìn
90
Tạt bóng
96
Chuyền dài
87
Đá phạt
74
Sút xoáy
91
Rê bóng
92
Giữ bóng
93
Khéo léo
102
Thăng bằng
96
Phản ứng
101
Kèm người
99
Lấy bóng
102
Cắt bóng
99
Đánh đầu
83
Xoạc bóng
98
Sức mạnh
89
Thể lực
99
Quyết đoán
92
Nhảy
88
Bình tĩnh
91
TM đổ người
13
TM bắt bóng
13
TM phát bóng
13
TM phản xạ
17
TM chọn vị trí
11
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 41 - Lẻ 01

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
K Beershort VA
|
|
| 2021~ |
Paris Saint-Germain
|
|
| 2021~2022 |
K Beershort VA
|
|
| 2019~ |
Sporting CP
|
|
| 2019~2021 |
Sporting CP
|
|
| 2019~2022 |
Sporting CP
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo