118
LB
Nuno Mendes
26
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Nuno Mendes
LB
118
180cm
|
70kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
35
108
110
111
111
111
111
113
112
112
112
112
115
115
115
115
112
Tốc độ
121
Sút
99
Chuyền bóng
111
Rê bóng
111
Phòng thủ
114
Thể chất
109
Tốc độ
121
Tăng tốc
122
Dứt điểm
98
Lực sút
109
Sút xa
99
Chọn vị trí
112
Vô lê
89
Penalty
82
Chuyền ngắn
116
Tầm nhìn
111
Tạt bóng
114
Chuyền dài
107
Đá phạt
92
Sút xoáy
108
Rê bóng
112
Giữ bóng
107
Khéo léo
118
Thăng bằng
112
Phản ứng
117
Kèm người
113
Lấy bóng
117
Cắt bóng
115
Đánh đầu
104
Xoạc bóng
116
Sức mạnh
107
Thể lực
115
Quyết đoán
109
Nhảy
107
Bình tĩnh
108
TM đổ người
23
TM bắt bóng
25
TM phát bóng
24
TM phản xạ
26
TM chọn vị trí
26
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
K Beershort VA
|
|
| 2021~ |
Paris Saint-Germain
|
|
| 2021~2022 |
K Beershort VA
|
|
| 2019~ |
Sporting CP
|
|
| 2019~2021 |
Sporting CP
|
|
| 2019~2022 |
Sporting CP
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández