109
LB
Nuno Mendes
24
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Nuno Mendes
LB
109
LM
105
176cm
|
70kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
26
97
100
101
101
102
101
104
102
102
103
103
106
106
106
106
103
Tốc độ
111
Sút
86
Chuyền bóng
102
Rê bóng
103
Phòng thủ
105
Thể chất
100
Tốc độ
111
Tăng tốc
113
Dứt điểm
81
Lực sút
101
Sút xa
88
Chọn vị trí
97
Vô lê
82
Penalty
74
Chuyền ngắn
108
Tầm nhìn
103
Tạt bóng
103
Chuyền dài
95
Đá phạt
80
Sút xoáy
96
Rê bóng
103
Giữ bóng
102
Khéo léo
108
Thăng bằng
101
Phản ứng
108
Kèm người
104
Lấy bóng
111
Cắt bóng
105
Đánh đầu
93
Xoạc bóng
104
Sức mạnh
99
Thể lực
107
Quyết đoán
98
Nhảy
96
Bình tĩnh
97
TM đổ người
13
TM bắt bóng
15
TM phát bóng
15
TM phản xạ
17
TM chọn vị trí
19
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
K Beershort VA
|
|
| 2021~ |
Paris Saint-Germain
|
|
| 2021~2022 |
K Beershort VA
|
|
| 2019~ |
Sporting CP
|
|
| 2019~2021 |
Sporting CP
|
|
| 2019~2022 |
Sporting CP
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández