117
LB
Nuno Mendes
27
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Nuno Mendes
LB
117
180cm
|
70kg
|
Trung bình
|
Siêu sao
Level
26
105
108
109
109
110
109
112
111
111
111
111
114
114
114
114
111
Tốc độ
120
Sút
94
Chuyền bóng
110
Rê bóng
110
Phòng thủ
112
Thể chất
108
Tốc độ
120
Tăng tốc
121
Dứt điểm
90
Lực sút
107
Sút xa
96
Chọn vị trí
110
Vô lê
88
Penalty
79
Chuyền ngắn
115
Tầm nhìn
110
Tạt bóng
112
Chuyền dài
106
Đá phạt
91
Sút xoáy
104
Rê bóng
110
Giữ bóng
108
Khéo léo
117
Thăng bằng
109
Phản ứng
116
Kèm người
112
Lấy bóng
115
Cắt bóng
116
Đánh đầu
101
Xoạc bóng
114
Sức mạnh
106
Thể lực
114
Quyết đoán
109
Nhảy
106
Bình tĩnh
107
TM đổ người
14
TM bắt bóng
16
TM phát bóng
16
TM phản xạ
16
TM chọn vị trí
15
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
K Beershort VA
|
|
| 2021~ |
Paris Saint-Germain
|
|
| 2021~2022 |
K Beershort VA
|
|
| 2019~ |
Sporting CP
|
|
| 2019~2021 |
Sporting CP
|
|
| 2019~2022 |
Sporting CP
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
T. Pukki
ST
100
19
|
20% |
| 2 |
L. Trossard
CF
108
25
|
20% |
| 3 |
A. Haidara
CDM
102
21
|
20% |
| 4 |
Carlos Augusto
LWB
105
23
|
20% |
| 5 |
K. Asllani
CM
104
22
|
20% |
T. Pukki