116
LB
Nuno Mendes
27
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Nuno Mendes
LB
116
180cm
|
70kg
|
Trung bình
|
Siêu sao
Level
25
104
107
108
108
109
108
111
110
110
110
110
113
113
113
113
110
Tốc độ
119
Sút
93
Chuyền bóng
109
Rê bóng
109
Phòng thủ
111
Thể chất
107
Tốc độ
119
Tăng tốc
120
Dứt điểm
89
Lực sút
106
Sút xa
95
Chọn vị trí
109
Vô lê
87
Penalty
78
Chuyền ngắn
114
Tầm nhìn
109
Tạt bóng
111
Chuyền dài
105
Đá phạt
90
Sút xoáy
103
Rê bóng
109
Giữ bóng
107
Khéo léo
116
Thăng bằng
108
Phản ứng
115
Kèm người
111
Lấy bóng
114
Cắt bóng
115
Đánh đầu
100
Xoạc bóng
113
Sức mạnh
105
Thể lực
113
Quyết đoán
108
Nhảy
105
Bình tĩnh
106
TM đổ người
13
TM bắt bóng
15
TM phát bóng
15
TM phản xạ
15
TM chọn vị trí
14
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
K Beershort VA
|
|
| 2021~ |
Paris Saint-Germain
|
|
| 2021~2022 |
K Beershort VA
|
|
| 2019~ |
Sporting CP
|
|
| 2019~2021 |
Sporting CP
|
|
| 2019~2022 |
Sporting CP
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández