93
LB
Nuno Mendes
17
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Nuno Mendes
LB
93
LWB
93
176cm
|
70kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
20
84
86
87
87
86
85
87
88
88
88
88
90
90
90
90
88
Tốc độ
100
Sút
74
Chuyền bóng
84
Rê bóng
91
Phòng thủ
89
Thể chất
86
Tốc độ
102
Tăng tốc
99
Dứt điểm
63
Lực sút
91
Sút xa
82
Chọn vị trí
87
Vô lê
75
Penalty
64
Chuyền ngắn
87
Tầm nhìn
77
Tạt bóng
89
Chuyền dài
88
Đá phạt
70
Sút xoáy
80
Rê bóng
96
Giữ bóng
84
Khéo léo
94
Thăng bằng
88
Phản ứng
92
Kèm người
89
Lấy bóng
95
Cắt bóng
84
Đánh đầu
83
Xoạc bóng
92
Sức mạnh
86
Thể lực
93
Quyết đoán
80
Nhảy
84
Bình tĩnh
88
TM đổ người
12
TM bắt bóng
9
TM phát bóng
13
TM phản xạ
14
TM chọn vị trí
12
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
K Beershort VA
|
|
| 2021~ |
Paris Saint-Germain
|
|
| 2021~2022 |
K Beershort VA
|
|
| 2019~ |
Sporting CP
|
|
| 2019~2021 |
Sporting CP
|
|
| 2019~2022 |
Sporting CP
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández