108
LWB
Nuno Mendes
24
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Nuno Mendes
LWB
108
LB
108
176cm
|
70kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
26
96
99
100
100
101
100
103
101
101
102
102
105
105
105
105
102
Tốc độ
110
Sút
85
Chuyền bóng
100
Rê bóng
101
Phòng thủ
104
Thể chất
99
Tốc độ
110
Tăng tốc
112
Dứt điểm
80
Lực sút
100
Sút xa
86
Chọn vị trí
96
Vô lê
81
Penalty
73
Chuyền ngắn
108
Tầm nhìn
100
Tạt bóng
100
Chuyền dài
95
Đá phạt
79
Sút xoáy
95
Rê bóng
101
Giữ bóng
100
Khéo léo
109
Thăng bằng
100
Phản ứng
108
Kèm người
103
Lấy bóng
110
Cắt bóng
106
Đánh đầu
92
Xoạc bóng
103
Sức mạnh
96
Thể lực
107
Quyết đoán
99
Nhảy
95
Bình tĩnh
98
TM đổ người
14
TM bắt bóng
16
TM phát bóng
16
TM phản xạ
19
TM chọn vị trí
18
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 30-59

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
K Beershort VA
|
|
| 2021~ |
Paris Saint-Germain
|
|
| 2021~2022 |
K Beershort VA
|
|
| 2019~ |
Sporting CP
|
|
| 2019~2021 |
Sporting CP
|
|
| 2019~2022 |
Sporting CP
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández