118
LB
Nuno Mendes
28
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Nuno Mendes
LB
118
180cm
|
70kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
32
108
111
112
112
112
111
114
113
113
113
113
115
115
115
115
113
Tốc độ
122
Sút
99
Chuyền bóng
111
Rê bóng
114
Phòng thủ
115
Thể chất
109
Tốc độ
122
Tăng tốc
122
Dứt điểm
95
Lực sút
109
Sút xa
102
Chọn vị trí
111
Vô lê
90
Penalty
83
Chuyền ngắn
115
Tầm nhìn
107
Tạt bóng
115
Chuyền dài
115
Đá phạt
90
Sút xoáy
108
Rê bóng
115
Giữ bóng
112
Khéo léo
117
Thăng bằng
116
Phản ứng
117
Kèm người
115
Lấy bóng
119
Cắt bóng
115
Đánh đầu
105
Xoạc bóng
115
Sức mạnh
105
Thể lực
114
Quyết đoán
113
Nhảy
110
Bình tĩnh
114
TM đổ người
22
TM bắt bóng
21
TM phát bóng
22
TM phản xạ
23
TM chọn vị trí
21
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
K Beershort VA
|
|
| 2021~ |
Paris Saint-Germain
|
|
| 2021~2022 |
K Beershort VA
|
|
| 2019~ |
Sporting CP
|
|
| 2019~2021 |
Sporting CP
|
|
| 2019~2022 |
Sporting CP
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández