86
LB
Nuno Mendes
15
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Nuno Mendes
LB
86
LWB
86
176cm
|
70kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
30
77
79
81
81
80
80
81
82
82
80
79
83
83
83
83
80
Tốc độ
94
Sút
66
Chuyền bóng
79
Rê bóng
84
Phòng thủ
80
Thể chất
79
Tốc độ
94
Tăng tốc
95
Dứt điểm
55
Lực sút
86
Sút xa
71
Chọn vị trí
79
Vô lê
63
Penalty
55
Chuyền ngắn
83
Tầm nhìn
77
Tạt bóng
84
Chuyền dài
77
Đá phạt
67
Sút xoáy
73
Rê bóng
83
Giữ bóng
85
Khéo léo
87
Thăng bằng
87
Phản ứng
84
Kèm người
79
Lấy bóng
84
Cắt bóng
80
Đánh đầu
75
Xoạc bóng
80
Sức mạnh
76
Thể lực
86
Quyết đoán
79
Nhảy
77
Bình tĩnh
81
TM đổ người
21
TM bắt bóng
22
TM phát bóng
22
TM phản xạ
28
TM chọn vị trí
25
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
K Beershort VA
|
|
| 2021~ |
Paris Saint-Germain
|
|
| 2021~2022 |
K Beershort VA
|
|
| 2019~ |
Sporting CP
|
|
| 2019~2021 |
Sporting CP
|
|
| 2019~2022 |
Sporting CP
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
T. Hernández