95
ST
H. Larsson
18
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Henrik Larsson
ST
95
CF
95
178cm
|
76kg
|
Nhỏ
|
Siêu sao
Level
20
92
92
91
91
82
89
67
89
89
63
63
69
69
71
71
63
Tốc độ
95
Sút
93
Chuyền bóng
82
Rê bóng
92
Phòng thủ
48
Thể chất
76
Tốc độ
93
Tăng tốc
98
Dứt điểm
99
Lực sút
86
Sút xa
88
Chọn vị trí
96
Vô lê
94
Penalty
93
Chuyền ngắn
82
Tầm nhìn
82
Tạt bóng
85
Chuyền dài
78
Đá phạt
89
Sút xoáy
92
Rê bóng
92
Giữ bóng
95
Khéo léo
92
Thăng bằng
84
Phản ứng
94
Kèm người
36
Lấy bóng
47
Cắt bóng
48
Đánh đầu
97
Xoạc bóng
43
Sức mạnh
73
Thể lực
80
Quyết đoán
77
Nhảy
89
Bình tĩnh
94
TM đổ người
13
TM bắt bóng
12
TM phát bóng
7
TM phản xạ
11
TM chọn vị trí
10
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2007~2007 |
Manchester United
|
|
| 2006~2009 |
|
|
| 2004~2006 |
FC Barcelona
|
|
| 1997~2004 |
Celtic
|
|
| 1993~1997 |
Feyenoord
|
|
| 1992~1993 |
|
|
| 1988~1992 | 회가보리 BK |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
X. Shaqiri
P. Vieira
Mailson -4
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo