116
ST
H. Larsson
29
30
113
110
109
109
100
107
89
107
107
87
87
91
91
92
92
87
Tốc độ
116
Sút
114
Chuyền bóng
97
Rê bóng
109
Phòng thủ
73
Thể chất
106
Tốc độ
116
Tăng tốc
117
Dứt điểm
118
Lực sút
113
Sút xa
109
Chọn vị trí
118
Vô lê
113
Penalty
107
Chuyền ngắn
98
Tầm nhìn
96
Tạt bóng
97
Chuyền dài
91
Đá phạt
103
Sút xoáy
110
Rê bóng
108
Giữ bóng
111
Khéo léo
113
Thăng bằng
108
Phản ứng
112
Kèm người
64
Lấy bóng
74
Cắt bóng
66
Đánh đầu
118
Xoạc bóng
70
Sức mạnh
104
Thể lực
113
Quyết đoán
103
Nhảy
113
Bình tĩnh
118
TM đổ người
20
TM bắt bóng
20
TM phát bóng
22
TM phản xạ
21
TM chọn vị trí
20
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2007~2007 |
Manchester United
|
|
| 2006~2009 |
|
|
| 2004~2006 |
FC Barcelona
|
|
| 1997~2004 |
Celtic
|
|
| 1993~1997 |
Feyenoord
|
|
| 1992~1993 |
|
|
| 1988~1992 | 회가보리 BK |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.31% |
| 2 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.9% |
| 3 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.85% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.83% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.82% |
| 6 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.75% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.75% |
| 8 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.67% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.6% |
| 10 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.57% |
| 11 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.52% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.48% |
| 13 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 14 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 18 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.33% |
| 19 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.32% |
| 20 |
Lucio
CB
115
28
|
0.32% |
Cristiano Ronaldo
F. Valverde
K. Mbappé
T. Hernández
T. Kroos