107
ST
H. Larsson
24
24
104
103
102
102
95
101
83
101
101
79
80
84
84
86
86
79
Tốc độ
106
Sút
106
Chuyền bóng
95
Rê bóng
101
Phòng thủ
66
Thể chất
96
Tốc độ
106
Tăng tốc
108
Dứt điểm
109
Lực sút
104
Sút xa
102
Chọn vị trí
109
Vô lê
105
Penalty
105
Chuyền ngắn
96
Tầm nhìn
98
Tạt bóng
96
Chuyền dài
85
Đá phạt
101
Sút xoáy
101
Rê bóng
99
Giữ bóng
104
Khéo léo
108
Thăng bằng
99
Phản ứng
104
Kèm người
60
Lấy bóng
65
Cắt bóng
60
Đánh đầu
108
Xoạc bóng
65
Sức mạnh
94
Thể lực
102
Quyết đoán
95
Nhảy
100
Bình tĩnh
104
TM đổ người
16
TM bắt bóng
12
TM phát bóng
18
TM phản xạ
14
TM chọn vị trí
15
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 55 - Chẵn 20

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2007~2007 |
Manchester United
|
|
| 2006~2009 |
|
|
| 2004~2006 |
FC Barcelona
|
|
| 1997~2004 |
Celtic
|
|
| 1993~1997 |
Feyenoord
|
|
| 1992~1993 |
|
|
| 1988~1992 | 회가보리 BK |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández