81
ST
H. Larsson
15
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Henrik Larsson
ST
81
178cm
|
76kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
18
78
77
76
76
69
76
56
74
74
52
52
58
58
59
59
52
Tốc độ
86
Sút
79
Chuyền bóng
68
Rê bóng
76
Phòng thủ
39
Thể chất
61
Tốc độ
87
Tăng tốc
86
Dứt điểm
82
Lực sút
78
Sút xa
76
Chọn vị trí
82
Vô lê
77
Penalty
80
Chuyền ngắn
69
Tầm nhìn
73
Tạt bóng
63
Chuyền dài
65
Đá phạt
76
Sút xoáy
74
Rê bóng
73
Giữ bóng
78
Khéo léo
84
Thăng bằng
76
Phản ứng
78
Kèm người
26
Lấy bóng
38
Cắt bóng
44
Đánh đầu
81
Xoạc bóng
37
Sức mạnh
54
Thể lực
69
Quyết đoán
65
Nhảy
79
Bình tĩnh
84
TM đổ người
13
TM bắt bóng
12
TM phát bóng
7
TM phản xạ
11
TM chọn vị trí
10
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2007~2007 |
Manchester United
|
|
| 2006~2009 |
|
|
| 2004~2006 |
FC Barcelona
|
|
| 1997~2004 |
Celtic
|
|
| 1993~1997 |
Feyenoord
|
|
| 1992~1993 |
|
|
| 1988~1992 | 회가보리 BK |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.31% |
| 2 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.9% |
| 3 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.85% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.83% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.82% |
| 6 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.75% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.75% |
| 8 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.67% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.6% |
| 10 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.57% |
| 11 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.52% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.48% |
| 13 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 14 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 18 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.33% |
| 19 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.32% |
| 20 |
Lucio
CB
115
28
|
0.32% |
Cristiano Ronaldo
F. Valverde
K. Mbappé
T. Hernández
T. Kroos