119
ST
H. Larsson
39
40
116
115
114
114
106
113
95
113
113
93
94
97
97
98
98
93
Tốc độ
118
Sút
118
Chuyền bóng
105
Rê bóng
116
Phòng thủ
80
Thể chất
111
Tốc độ
118
Tăng tốc
120
Dứt điểm
120
Lực sút
116
Sút xa
116
Chọn vị trí
121
Vô lê
117
Penalty
118
Chuyền ngắn
105
Tầm nhìn
106
Tạt bóng
107
Chuyền dài
100
Đá phạt
116
Sút xoáy
114
Rê bóng
116
Giữ bóng
116
Khéo léo
120
Thăng bằng
111
Phản ứng
114
Kèm người
75
Lấy bóng
79
Cắt bóng
73
Đánh đầu
120
Xoạc bóng
79
Sức mạnh
109
Thể lực
116
Quyết đoán
110
Nhảy
120
Bình tĩnh
120
TM đổ người
32
TM bắt bóng
32
TM phát bóng
33
TM phản xạ
31
TM chọn vị trí
32
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2007~2007 |
Manchester United
|
|
| 2006~2009 |
|
|
| 2004~2006 |
FC Barcelona
|
|
| 1997~2004 |
Celtic
|
|
| 1993~1997 |
Feyenoord
|
|
| 1992~1993 |
|
|
| 1988~1992 | 회가보리 BK |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández