117
ST
H. Larsson
29
34
114
113
112
112
105
111
93
111
111
89
90
94
94
96
96
89
Tốc độ
116
Sút
116
Chuyền bóng
105
Rê bóng
111
Phòng thủ
76
Thể chất
106
Tốc độ
116
Tăng tốc
118
Dứt điểm
119
Lực sút
114
Sút xa
112
Chọn vị trí
119
Vô lê
115
Penalty
115
Chuyền ngắn
106
Tầm nhìn
108
Tạt bóng
106
Chuyền dài
95
Đá phạt
111
Sút xoáy
111
Rê bóng
109
Giữ bóng
114
Khéo léo
118
Thăng bằng
109
Phản ứng
114
Kèm người
70
Lấy bóng
75
Cắt bóng
70
Đánh đầu
118
Xoạc bóng
75
Sức mạnh
104
Thể lực
112
Quyết đoán
105
Nhảy
110
Bình tĩnh
114
TM đổ người
26
TM bắt bóng
22
TM phát bóng
28
TM phản xạ
24
TM chọn vị trí
25
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2007~2007 |
Manchester United
|
|
| 2006~2009 |
|
|
| 2004~2006 |
FC Barcelona
|
|
| 1997~2004 |
Celtic
|
|
| 1993~1997 |
Feyenoord
|
|
| 1992~1993 |
|
|
| 1988~1992 | 회가보리 BK |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.57% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.53% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.49% |
| 4 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.45% |
| 5 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.42% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.42% |
| 7 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.42% |
| 8 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.42% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.41% |
| 10 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 11 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.4% |
| 12 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.37% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 14 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.37% |
| 15 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.37% |
| 16 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.34% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.33% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.31% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
D. Beckham
T. Hernández
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé