121
ST
H. Larsson
30
42
118
117
116
116
108
115
97
115
115
95
96
99
99
100
100
95
Tốc độ
120
Sút
120
Chuyền bóng
107
Rê bóng
118
Phòng thủ
82
Thể chất
113
Tốc độ
120
Tăng tốc
122
Dứt điểm
122
Lực sút
118
Sút xa
118
Chọn vị trí
123
Vô lê
119
Penalty
120
Chuyền ngắn
107
Tầm nhìn
108
Tạt bóng
109
Chuyền dài
102
Đá phạt
118
Sút xoáy
116
Rê bóng
118
Giữ bóng
118
Khéo léo
122
Thăng bằng
113
Phản ứng
116
Kèm người
77
Lấy bóng
81
Cắt bóng
75
Đánh đầu
122
Xoạc bóng
81
Sức mạnh
111
Thể lực
118
Quyết đoán
112
Nhảy
122
Bình tĩnh
122
TM đổ người
34
TM bắt bóng
34
TM phát bóng
35
TM phản xạ
33
TM chọn vị trí
34
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2007~2007 |
Manchester United
|
|
| 2006~2009 |
|
|
| 2004~2006 |
FC Barcelona
|
|
| 1997~2004 |
Celtic
|
|
| 1993~1997 |
Feyenoord
|
|
| 1992~1993 |
|
|
| 1988~1992 | 회가보리 BK |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández