118
ST
H. Larsson
30
27
115
113
112
112
104
111
92
111
111
89
90
93
93
95
95
89
Tốc độ
117
Sút
116
Chuyền bóng
103
Rê bóng
112
Phòng thủ
76
Thể chất
108
Tốc độ
117
Tăng tốc
118
Dứt điểm
120
Lực sút
114
Sút xa
111
Chọn vị trí
120
Vô lê
113
Penalty
113
Chuyền ngắn
105
Tầm nhìn
104
Tạt bóng
104
Chuyền dài
97
Đá phạt
110
Sút xoáy
111
Rê bóng
111
Giữ bóng
115
Khéo léo
116
Thăng bằng
112
Phản ứng
113
Kèm người
70
Lấy bóng
75
Cắt bóng
69
Đánh đầu
119
Xoạc bóng
70
Sức mạnh
107
Thể lực
112
Quyết đoán
106
Nhảy
116
Bình tĩnh
119
TM đổ người
18
TM bắt bóng
18
TM phát bóng
14
TM phản xạ
17
TM chọn vị trí
16
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2007~2007 |
Manchester United
|
|
| 2006~2009 |
|
|
| 2004~2006 |
FC Barcelona
|
|
| 1997~2004 |
Celtic
|
|
| 1993~1997 |
Feyenoord
|
|
| 1992~1993 |
|
|
| 1988~1992 | 회가보리 BK |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.31% |
| 2 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.9% |
| 3 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.85% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.83% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.82% |
| 6 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.75% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.75% |
| 8 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.67% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.6% |
| 10 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.57% |
| 11 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.52% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.48% |
| 13 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 14 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 18 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.33% |
| 19 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.32% |
| 20 |
Lucio
CB
115
28
|
0.32% |
Cristiano Ronaldo
F. Valverde
K. Mbappé
T. Hernández
T. Kroos