106
ST
M. Klose
24
24
103
100
98
98
92
98
80
97
97
77
77
77
77
79
79
77
Tốc độ
98
Sút
101
Chuyền bóng
88
Rê bóng
99
Phòng thủ
61
Thể chất
99
Tốc độ
97
Tăng tốc
100
Dứt điểm
107
Lực sút
98
Sút xa
93
Chọn vị trí
110
Vô lê
97
Penalty
101
Chuyền ngắn
92
Tầm nhìn
90
Tạt bóng
81
Chuyền dài
90
Đá phạt
80
Sút xoáy
96
Rê bóng
96
Giữ bóng
105
Khéo léo
100
Thăng bằng
104
Phản ứng
103
Kèm người
47
Lấy bóng
68
Cắt bóng
53
Đánh đầu
111
Xoạc bóng
51
Sức mạnh
101
Thể lực
94
Quyết đoán
99
Nhảy
110
Bình tĩnh
105
TM đổ người
14
TM bắt bóng
15
TM phát bóng
12
TM phản xạ
17
TM chọn vị trí
16
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00 - 25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2011~2016 |
Latium
|
|
| 2007~2011 |
Bayern Munich
|
|
| 2004~2007 |
Werder Bremen
|
|
| 2000~2004 |
1. FC Kaiserslautern
|
|
| 1999~2000 | 1. FC 카이저슬라우테른 II | |
| 1998~1999 | FC 08 홈부르크 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
X. Shaqiri
Mailson -4
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo