112
ST
M. Klose
27
25
109
107
104
104
98
104
84
103
103
80
80
81
81
84
84
80
Tốc độ
106
Sút
107
Chuyền bóng
94
Rê bóng
105
Phòng thủ
63
Thể chất
104
Tốc độ
106
Tăng tốc
108
Dứt điểm
115
Lực sút
105
Sút xa
91
Chọn vị trí
115
Vô lê
109
Penalty
107
Chuyền ngắn
102
Tầm nhìn
101
Tạt bóng
84
Chuyền dài
86
Đá phạt
78
Sút xoáy
103
Rê bóng
101
Giữ bóng
111
Khéo léo
106
Thăng bằng
111
Phản ứng
108
Kèm người
56
Lấy bóng
60
Cắt bóng
63
Đánh đầu
117
Xoạc bóng
46
Sức mạnh
105
Thể lực
102
Quyết đoán
104
Nhảy
116
Bình tĩnh
115
TM đổ người
11
TM bắt bóng
19
TM phát bóng
19
TM phản xạ
16
TM chọn vị trí
15
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 20-40

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2011~2016 |
Latium
|
|
| 2007~2011 |
Bayern Munich
|
|
| 2004~2007 |
Werder Bremen
|
|
| 2000~2004 |
1. FC Kaiserslautern
|
|
| 1999~2000 | 1. FC 카이저슬라우테른 II | |
| 1998~1999 | FC 08 홈부르크 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.31% |
| 2 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.9% |
| 3 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.85% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.83% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.82% |
| 6 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.75% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.75% |
| 8 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.67% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.6% |
| 10 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.57% |
| 11 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.52% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.48% |
| 13 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 14 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 18 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.33% |
| 19 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.32% |
| 20 |
Lucio
CB
115
28
|
0.32% |
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
F. Valverde
K. Mbappé
T. Hernández
T. Kroos