122
ST
M. Klose
32
36
119
117
114
114
107
114
96
113
113
93
93
93
93
95
95
93
Tốc độ
116
Sút
118
Chuyền bóng
105
Rê bóng
113
Phòng thủ
78
Thể chất
117
Tốc độ
116
Tăng tốc
117
Dứt điểm
124
Lực sút
119
Sút xa
101
Chọn vị trí
125
Vô lê
123
Penalty
116
Chuyền ngắn
114
Tầm nhìn
112
Tạt bóng
95
Chuyền dài
93
Đá phạt
90
Sút xoáy
112
Rê bóng
111
Giữ bóng
117
Khéo léo
114
Thăng bằng
119
Phản ứng
119
Kèm người
77
Lấy bóng
75
Cắt bóng
70
Đánh đầu
125
Xoạc bóng
60
Sức mạnh
116
Thể lực
116
Quyết đoán
119
Nhảy
125
Bình tĩnh
123
TM đổ người
27
TM bắt bóng
25
TM phát bóng
28
TM phản xạ
26
TM chọn vị trí
25
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2011~2016 |
Latium
|
|
| 2007~2011 |
Bayern Munich
|
|
| 2004~2007 |
Werder Bremen
|
|
| 2000~2004 |
1. FC Kaiserslautern
|
|
| 1999~2000 | 1. FC 카이저슬라우테른 II | |
| 1998~1999 | FC 08 홈부르크 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.31% |
| 2 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.9% |
| 3 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.85% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.83% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.82% |
| 6 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.75% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.75% |
| 8 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.67% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.6% |
| 10 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.57% |
| 11 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.52% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.48% |
| 13 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 14 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 18 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.33% |
| 19 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.32% |
| 20 |
Lucio
CB
115
28
|
0.32% |
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
F. Valverde
K. Mbappé
T. Hernández
T. Kroos