72
ST
M. Klose
8
14
69
68
69
69
63
67
53
68
68
51
51
53
53
56
56
51
Tốc độ
71
Sút
68
Chuyền bóng
65
Rê bóng
69
Phòng thủ
34
Thể chất
75
Tốc độ
68
Tăng tốc
75
Dứt điểm
71
Lực sút
66
Sút xa
67
Chọn vị trí
64
Vô lê
77
Penalty
61
Chuyền ngắn
73
Tầm nhìn
65
Tạt bóng
71
Chuyền dài
47
Đá phạt
51
Sút xoáy
72
Rê bóng
70
Giữ bóng
66
Khéo léo
75
Thăng bằng
84
Phản ứng
69
Kèm người
16
Lấy bóng
31
Cắt bóng
51
Đánh đầu
79
Xoạc bóng
28
Sức mạnh
74
Thể lực
73
Quyết đoán
77
Nhảy
87
Bình tĩnh
90
TM đổ người
9
TM bắt bóng
8
TM phát bóng
7
TM phản xạ
7
TM chọn vị trí
8
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2011~2016 |
Latium
|
|
| 2007~2011 |
Bayern Munich
|
|
| 2004~2007 |
Werder Bremen
|
|
| 2000~2004 |
1. FC Kaiserslautern
|
|
| 1999~2000 | 1. FC 카이저슬라우테른 II | |
| 1998~1999 | FC 08 홈부르크 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.31% |
| 2 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.9% |
| 3 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.85% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.83% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.82% |
| 6 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.75% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.75% |
| 8 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.67% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.6% |
| 10 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.57% |
| 11 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.52% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.48% |
| 13 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 14 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 18 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.33% |
| 19 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.32% |
| 20 |
Lucio
CB
115
28
|
0.32% |
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
F. Valverde
K. Mbappé
T. Hernández
T. Kroos